集中托运
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
集中托运
hàng hóa gom chung (vận chuyển)
Giản thể集中托运
Phồn thể集中托運
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng