Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急转急轉

jí zhuǎn

急转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急转 trong tiếng Việt

xoay tròn; quay ngoắt lại

Tra từ liên quan