Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急中生智

jí zhōng shēng zhì

急中生智 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急中生智 trong tiếng Việt

nhanh trí trong tình huống khẩn cấp; có thể phản ứng một cách linh hoạt

Tra từ liên quan