Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基址

jī zhǐ

基址 là gì?

基址 [jī zhǐ] có nghĩa là nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基址 trong tiếng Việt

  1. nền móng
  2. nền tảng
  3. cơ sở
  4. di tích (của tòa nhà lịch sử)

Cách đọc và ghi nhớ 基址

基址 được đọc là jī zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan