基址 là gì?
基址 [jī zhǐ] có nghĩa là nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử).
Nghĩa của từ 基址 trong tiếng Việt
- nền móng
- nền tảng
- cơ sở
- di tích (của tòa nhà lịch sử)
Cách đọc và ghi nhớ 基址
基址 được đọc là jī zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nền móng; nền tảng; cơ sở; di tích (của tòa nhà lịch sử)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .