Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
济州岛濟州島

Jì zhōu Dǎo

济州岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济州岛 trong tiếng Việt

đảo Jeju, tỉnh tự trị đặc biệt, Hàn Quốc, di sản thế giới

Tra từ liên quan