脊椎侧弯脊椎側彎 jǐ zhuī cè wān 脊椎侧弯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脊椎侧弯 trong tiếng Việt vẹo cột sống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan