Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急智

jí zhì

急智 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急智 trong tiếng Việt

  1. nhanh trí
  2. có thể nghĩ nhanh trong tình huống khẩn cấp
Tra từ liên quan