Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机制機製

jī zhì

机制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机制 trong tiếng Việt

xử lý bằng máy; làm bằng máy

Tra từ liên quan