基质基質 jī zhì 基质 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基质 trong tiếng Việt dung môi cơ bản (của hợp chất hóa học); stroma (mô khung sinh học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan