Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基质基質

jī zhì

基质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基质 trong tiếng Việt

dung môi cơ bản (của hợp chất hóa học); stroma (mô khung sinh học)

Tra từ liên quan