脊椎动物脊椎動物 jǐ zhuī dòng wù 脊椎动物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脊椎动物 trong tiếng Việt động vật có xương sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan