Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊椎动物脊椎動物

jǐ zhuī dòng wù

脊椎动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊椎动物 trong tiếng Việt

động vật có xương sống

Tra từ liên quan