Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急转弯急轉彎

jí zhuǎn wān

急转弯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急转弯 trong tiếng Việt

rẽ gấp

Tra từ liên quan