Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊柱

jǐ zhù

脊柱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊柱 trong tiếng Việt

  1. cột sống
  2. columna vertebralis
Tra từ liên quan