Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊椎骨

jǐ zhuī gǔ

脊椎骨 là gì?

脊椎骨 [jǐ zhuī gǔ] có nghĩa là đốt sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊椎骨 trong tiếng Việt

đốt sống

Cách đọc và ghi nhớ 脊椎骨

脊椎骨 được đọc là jǐ zhuī gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đốt sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan