Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊椎指压治疗师脊椎指壓治療師

jǐ zhuī zhǐ yā zhì liáo shī

脊椎指压治疗师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊椎指压治疗师 trong tiếng Việt

bác sĩ nắn khớp

Tra từ liên quan