集中器 là gì?
集中器 [jí zhōng qì] có nghĩa là bộ tập trung.
Nghĩa của từ 集中器 trong tiếng Việt
bộ tập trung
Cách đọc và ghi nhớ 集中器
集中器 được đọc là jí zhōng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ tập trung”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .