集中 jí zhōng 集中 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集中 trong tiếng Việt tập trung; tập hợp; hợp nhất; tập trung lại; đặt cùng nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan