Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极致極致

jí zhì

极致 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极致 trong tiếng Việt

  1. đỉnh cao
  2. tột đỉnh
  3. tuyệt đỉnh
Tra từ liên quan