极致極致 jí zhì 极致 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 极致 trong tiếng Việt đỉnh caotột đỉnhtuyệt đỉnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan