脊椎动物门
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脊椎动物门
Vertebrata, ngành động vật có xương sống
Giản thể脊椎动物门
Phồn thể脊椎動物門
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng