Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊椎动物门脊椎動物門

jǐ zhuī dòng wù mén

脊椎动物门 là gì?

脊椎动物门 [jǐ zhuī dòng wù mén] có nghĩa là Vertebrata, ngành động vật có xương sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊椎动物门 trong tiếng Việt

Vertebrata, ngành động vật có xương sống

Cách đọc và ghi nhớ 脊椎动物门

脊椎动物门 được đọc là jǐ zhuī dòng wù mén, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Vertebrata, ngành động vật có xương sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan