记住
nhớ; ghi nhớ; học thuộc lòng
nhớ; ghi nhớ; học thuộc lòng
记住 thường mang nghĩa “nhớ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 记住, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ghi nhớ trong lòng; khắc sâu trong tim; nhớ rất rõ
›记作jì zuò(toán học) được viết bằng ký hiệu sau; (kế toán) được ghi nhận là (thu nhập, chi phí, v.v.)
›记事簿jì shì bùsổ ghi nhớ (ghi chép sự kiện)
›记事本jì shì běnsổ tay; tập giấy ghi chú; máy tính xách tay
›记分jì fēnghi điểm
›记事册jì shì cèsổ ghi chép
›记事jì shìghi chép sự kiện; ghi chép; bắt đầu hình thành ký ức (sau tuổi thơ ấu)
›记工jì gōngghi chép điểm công 工分[gong1 fen1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.