Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊柱侧弯脊柱側彎

jǐ zhù cè wān

脊柱侧弯 là gì?

脊柱侧弯 [jǐ zhù cè wān] có nghĩa là vẹo cột sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊柱侧弯 trong tiếng Việt

vẹo cột sống

Cách đọc và ghi nhớ 脊柱侧弯

脊柱侧弯 được đọc là jǐ zhù cè wān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẹo cột sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan