Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
技职技職

jì zhí

技职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 技职 trong tiếng Việt

giáo dục kỹ thuật và dạy nghề

Tra từ liên quan