Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极轴極軸

jí zhóu

极轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极轴 trong tiếng Việt

trục cực (trục x trong toạ độ cực)

Tra từ liên quan