Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑信
hēi xìn

tống tiền

Cụm từ
黑心
hēi xīn

tàn nhẫn và vô lương tâm; tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông; lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

Cụm từ
黑猩猩
hēi xīng xing

tinh tinh thường

Cụm từ
黑心食品
hēi xīn shí pǐn

sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh

Cụm từ
黑熊
hēi xióng

gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)

Cụm từ
黑胸鸫
hēi xiōng dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét ngực đen (Turdus dissimilis)

Cụm từ
黑胸歌鸲
hēi xiōng gē qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca đuôi trắng (Calliope pectoralis)

Cụm từ
黑胸麻雀
hēi xiōng má què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô ​​Tây Ban Nha (Passer hispaniolensis)

Cụm từ
黑胸山鹪莺
hēi xiōng shān jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầm lầy họng đen (Prinia atrogularis)

Cụm từ
黑胸太阳鸟
hēi xiōng tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật họng đen (Aethopyga saturata)

Cụm từ
嘿咻
hēi xiū

(khẩu ngữ) làm tình

Khẩu ngữ
黑旋风
Hēi Xuàn fēng

Hắc Toàn Phong, biệt danh của 李逵[Li3 Kui2], nổi tiếng với sự hung dữ trong chiến đấu và nước da đen sạm

Cụm từ
黑魆魆
hēi xū xū

mờ mịt; tối; âm u; đen

Cụm từ
黑魖魖
hēi xū xū

đen như mực; tối

Cụm từ
黑雁
hēi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng biển (Branta bernicla)

Cụm từ
黑鳽
hēi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Dupetor flavicollis)

Cụm từ
黑眼圈
hēi yǎn quān

quầng thâm (dưới mắt); mắt bầm

Cụm từ
黑眼珠
hēi yǎn zhū

con ngươi của mắt

Cụm từ
黑腰滨鹬
hēi yāo bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ Mỹ (Calidris bairdii)

Cụm từ
黑曜石
hēi yào shí

đá obsidian (khoáng sản)

Cụm từ
黑曜岩
hēi yào yán

đá obsidian (khoáng sản)

Cụm từ
黑压压
hēi yā yā

xem 烏壓壓|乌压压[wu1 ya1 ya1]

Cụm từ
黑夜
hēi yè

đêm

Cụm từ
黑影
hēi yǐng

bóng tối; bóng đen; chạng vạng

Cụm từ
黑鹰
Hēi Yīng

trực thăng Black Hawk

Cụm từ
黑鸢
hēi yuān

(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu đen (Milvus migrans)

Cụm từ
黑泽明
Hēi zé Míng

Kurosawa Akira (1910-1998) đạo diễn phim người Nhật

Cụm từ
黑枕黄鹂
hēi zhěn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
黑枕王鹟
hēi zhěn wáng wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi monarch đen gáy (Hypothymis azurea)

Cụm từ
黑枕燕鸥
hēi zhěn yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào đen (Sterna sumatrana)

Cụm từ