Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话里套话話裡套話

huà lǐ tào huà

话里套话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话里套话 trong tiếng Việt

sử dụng chủ đề trò chuyện tưởng chừng vô hại để lấy thông tin; đề cập đến những vấn đề không trung tâm với chủ đề đang thảo luận

Tra từ liên quan