滑溜溜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滑溜溜
mượt; mịn; trơn; bóng
Giản thể滑溜溜
Phồn thể滑溜溜
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng