Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花括号花括號

huā kuò hào

花括号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花括号 trong tiếng Việt

  1. dấu ngoặc nhọn
  2. dấu móc nhọn { }
Tra từ liên quan