Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划桨划槳

huá jiǎng

划桨 là gì?

划桨 [huá jiǎng] có nghĩa là chèo thuyền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划桨 trong tiếng Việt

chèo thuyền

Cách đọc và ghi nhớ 划桨

划桨 được đọc là huá jiǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chèo thuyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan