Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化开化開

huà kāi

化开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化开 trong tiếng Việt

  1. lan ra sau khi bị hoà tan hoặc nấu chảy
  2. hoà tan vào chất lỏng
Tra từ liên quan