化开化開 huà kāi 化开 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 化开 trong tiếng Việt lan ra sau khi bị hoà tan hoặc nấu chảyhoà tan vào chất lỏng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan