Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滑块滑塊

huá kuài

滑块 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滑块 trong tiếng Việt

  1. khối trượt
  2. thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)
Tra từ liên quan