话剧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
话剧
vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4]
Giản thể话剧
Phồn thể話劇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng