话剧 là gì?
话剧 [huà jù] có nghĩa là vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4].
Nghĩa của từ 话剧 trong tiếng Việt
- vở kịch sân khấu
- kịch hiện đại
- LT:臺|台[tai2],部[bu4]
Cách đọc và ghi nhớ 话剧
话剧 được đọc là huà jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .