Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话剧話劇

huà jù

话剧 là gì?

话剧 [huà jù] có nghĩa là vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话剧 trong tiếng Việt

  1. vở kịch sân khấu
  2. kịch hiện đại
  3. LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cách đọc và ghi nhớ 话剧

话剧 được đọc là huà jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vở kịch sân khấu; kịch hiện đại; LT:臺|台[tai2],部[bu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan