画框 là gì?
画框 [huà kuàng] có nghĩa là khung tranh.
Nghĩa của từ 画框 trong tiếng Việt
khung tranh
Cách đọc và ghi nhớ 画框
画框 được đọc là huà kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khung tranh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .