Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花季

huā jì

花季 là gì?

花季 [huā jì] có nghĩa là thời thanh xuân; thời đẹp nhất của tuổi trẻ; mùa hoa nở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花季 trong tiếng Việt

  1. thời thanh xuân
  2. thời đẹp nhất của tuổi trẻ
  3. mùa hoa nở

Cách đọc và ghi nhớ 花季

花季 được đọc là huā jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời thanh xuân; thời đẹp nhất của tuổi trẻ; mùa hoa nở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan