Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画架畫架

huà jià

画架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画架 trong tiếng Việt

giá vẽ

Tra từ liên quan