画家
họa sĩ; LT:個|个[ge4]
họa sĩ; LT:個|个[ge4]
画家 thường mang nghĩa “họa sĩ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 画家 cùng cụm 漫画家 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giới hội họa; giới vẽ tranh
›画报huà bàotạp chí minh họa; LT: 本[ben3], 份[fen4], 冊|册[ce4], 期[qi1]
›画插图者huà chā tú zhěngười vẽ minh họa
›画室huà shìxưởng vẽ
›画展huà zhǎntriển lãm nghệ thuật
›画外音huà wài yīnlời thuyết minh; tường thuật nền
›画布huà bùvải canvas (bề mặt vẽ của hoạ sĩ)
›画师huà shī(nghệ thuật) hoạ sĩ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.