Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画家畫家

huà jiā

画家 là gì?

画家 [huà jiā] có nghĩa là họa sĩ; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画家 trong tiếng Việt

  1. họa sĩ
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 画家

画家 được đọc là huà jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họa sĩ; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan