Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
和静
Hé jìng

huyện Hejing hoặc Xéjing nahiyisi ở Châu tự trị dân tộc Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
和静县
Hé jìng xiàn

huyện Hejing hoặc Xéjing nahiyisi ở Châu tự trị dân tộc Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
贺锦丽
Hè Jǐn lì

He Jinli, tên Trung Quốc được Kamala Harris (1964-), phó tổng thống Mỹ năm 2021- sử dụng

Cụm từ
河津市
Hé jīn shì

thành phố cấp huyện Hà Tân ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
核技术
hé jì shù

công nghệ hạt nhân

Cụm từ
喝酒
hē jiǔ

uống (rượu)

Cụm từ
何济于事
hé jì yú shì

có ích gì đâu; (thành ngữ)

Thành ngữ
和局
hé jú

hòa; trận đấu hòa

Cụm từ
核聚变
hé jù biàn

nhiệt hạch; phản ứng hợp hạch

Cụm từ
核军备
hé jūn bèi

vũ trang hạt nhân

Cụm từ
核均势
hé jūn shì

thế cân bằng hạt nhân

Cụm từ
贺军翔
Hè Jūn xiáng

Mike He (1983-), diễn viên Đài Loan

Cụm từ
贺卡
hè kǎ

thiệp chúc mừng

Cụm từ
赫卡忒
Hè kǎ tè

Hecate (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
贺客
hè kè

khách (đến dự đám cưới, v.v.)

Cụm từ
河口
hé kǒu

cửa sông

Cụm từ
河口区
Hé kǒu qū

quận Hà Khẩu của thành phố Đông Doanh 東營市|东营市[Dong1 ying2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
河口瑶族自治县
Hé kǒu Yáo zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Dao Hà Khẩu, châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
何苦
hé kǔ

hà cớ gì phải bận tâm?; có đáng không?

Cụm từ
何况
hé kuàng

huống hồ; chưa kể đến; ngoài ra; hơn nữa

Cụm từ
核扩散
hé kuò sàn

phổ biến vũ khí hạt nhân

Cụm từ
赫拉
Hè lā

Hera (vợ của Zeus)

Cụm từ
赫拉克利特
Hè lā kè lì tè

Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates

Cụm từ
荷兰
Hé lán

Hà Lan

Cụm từ
菏兰
Hé lán

Hà Lan

Cụm từ
贺兰
Hè lán

huyện Helan ở Ngân Xuyên 銀川|银川[Yin2 chuan1], Ninh Hạ

Cụm từ
荷兰豆
hé lán dòu

đậu tuyết

Cụm từ
荷兰盾
Hé lán dùn

Guilder Hà Lan

Cụm từ
荷兰皇家航空
Hé lán Huáng jiā Háng kōng

Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM

Cụm từ
荷兰芹
hé lán qín

ngò tây

Cụm từ