Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花酒

huā jiǔ

花酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花酒 trong tiếng Việt

tiệc rượu có nữ tiếp viên

Tra từ liên quan