Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花魁

huā kuí

花魁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花魁 trong tiếng Việt

nữ hoàng của các loài hoa (đặc biệt chỉ hoa mai); (ví von) biệt danh cho một mỹ nhân hoặc kỹ nữ nổi tiếng

Tra từ liên quan