Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花椒

huā jiāo

花椒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花椒 trong tiếng Việt

  1. hạt tiêu Tứ Xuyên
  2. cây hoa tiêu
Tra từ liên quan