Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化解

huà jiě

化解 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化解 trong tiếng Việt

hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ); tháo gỡ (khó khăn); xử lý (xung đột); vô hiệu hoá (nỗi sợ)

Tra từ liên quan