Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画卷畫卷

huà juàn

画卷 là gì?

画卷 [huà juàn] có nghĩa là tranh cuộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画卷 trong tiếng Việt

tranh cuộn

Cách đọc và ghi nhớ 画卷

画卷 được đọc là huà juàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tranh cuộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan