Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑痣
hēi zhì

nốt ruồi

Cụm từ
黑砖窑
hēi zhuān yáo

nghĩa đen: lò gạch đen; các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ

Cụm từ
黑啄木鸟
hēi zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến đen (Dryocopus martius)

Cụm từ
黑子
hēi zi

(tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha

Tiếng lóng xã hội
黑嘴
hēi zuǐ

kẻ thao túng thị trường chứng khoán

Cụm từ
黑嘴端凤头燕鸥
hēi zuǐ duān fèng tóu yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn mào Trung Hoa (Thalasseus bernsteini)

Cụm từ
黑嘴鸥
hēi zuǐ ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Saunders (Chroicocephalus saundersi)

Cụm từ
黑嘴松鸡
hēi zuǐ sōng jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô mỏ đen (Tetrao urogalloides)

Cụm từ
合击
hé jī

tấn công phối hợp; phát động tấn công chung

Cụm từ
合计
hé jì

cộng tổng; tính tổng; xem xét

Cụm từ
合辑
hé jí

tuyển tập; album tuyển tập

Cụm từ
合集
hé jí

tuyển tập; biên soạn

Cụm từ
合家
hé jiā

cả gia đình; toàn bộ hộ gia đình

Cụm từ
阖家
hé jiā

biến thể của 合家[he2 jia1]

Cụm từ
合家欢
hé jiā huān

ảnh nhóm của cả gia đình

Cụm từ
合江
Hé jiāng

huyện Hejiang ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
核僵持
hé jiāng chí

thế cân bằng hạt nhân; bế tắc hạt nhân

Cụm từ
合江县
Hé jiāng xiàn

huyện Hejiang ở Luzhou 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
核碱基
hé jiǎn jī

nucleobase

Cụm từ
褐鲣鸟
hè jiān niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim điên nâu (Sula leucogaster)

Cụm từ
河间市
Hé jiān shì

Hejian, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
合脚
hé jiǎo

vừa chân (giày hoặc tất)

Cụm từ
和解
hé jiě

giải quyết (tranh chấp ngoài tòa); hòa giải; dàn xếp; trở nên hòa hợp

Cụm từ
和解费
hé jiě fèi

tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)

Cụm từ
核结构
hé jié gòu

cấu trúc hạt nhân

Cụm từ
和记黄埔
Hé jì Huáng pǔ

Tập đoàn Hutchison Whampoa (công ty đầu tư thành lập năm 1863 tại Hồng Kông, ngừng hoạt động năm 2015)

Cụm từ
合卺
hé jǐn

uống chung chén rượu giao bôi; (nghĩa bóng) kết hôn

Cụm từ
合金
hé jīn

hợp kim

Cụm từ
呵禁
hē jìn

quở trách; la lớn

Cụm từ
河津
Hé jīn

Hà Tân, thành phố cấp huyện ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ