Từ tiếng Trung theo Pinyin F
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng F
4.349 mục từ · Trang 26/73
发条: dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ
发帖: đăng (một mục trên diễn đàn)
发贴: dán lên (tường); đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)
法庭: tòa án
发痛: đau nhức; bị đau; cảm thấy đau
发脱口齿: cách phát âm; phát âm rõ ràng
法外: ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp
法外之地: khu vực không có luật pháp
法王: Thích Ca Mâu Ni
法网: lưới công lý; quy trình nghiêm ngặt của pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
发网: lưới trùm tóc
法网灰灰,疏而不漏: Lưới công lý tuy thưa nhưng không lọt một ai
法网难逃: khó thoát khỏi lưới công lý (thành ngữ)
乏味: nhàm chán
发尾: ngọn tóc
法文: ngôn ngữ Pháp
发问: đặt câu hỏi; hỏi; nêu câu hỏi
发文: ban hành văn bản; văn bản được cơ quan có thẩm quyền ban hành; tin nhắn đi; (Internet) đăng bài trực tuyến
发屋: tiệm cắt tóc
法线: đường pháp tuyến với một bề mặt
发现: để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
发想: nảy ra ý tưởng; sự tạo ra ý tưởng; cảm hứng
发祥: khởi phát (điều tốt); bắt nguồn từ
发祥地: nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)
法向力: lực pháp tuyến (vật lý)
法向量: vector pháp tuyến
法相宗: Trường phái Duy Thức của Phật giáo; Trường phái Pháp Tướng của Phật giáo
发现号: Tàu con thoi Discovery
发现物: một phát hiện
发笑: bật cười; cười
发小: (phương ngữ) bạn thời thơ ấu thân thiết mà cùng lớn lên; một cặp đôi lớn lên cùng nhau từ thời thơ ấu
发小儿: biến thể er hoá của 髮小|发小[fa4 xiao3]
发泄: trút, phát ra ngoài (cảm xúc)
罚写: bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt; viết phạt
发信: gửi thư
发薪: trả lương hoặc tiền công
阀芯: trục van
发行: xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
发型: kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai
发行备忘录: bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản
发行额: lưu hành (định kỳ)
发行红利股: phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)
发行人: nhà xuất bản; người phát hành
发行商: nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành
发型设计师: nhà tạo kiểu tóc
发型师: nhà tạo mẫu tóc
发薪日: ngày trả lương
法新社: Thông tấn xã AFP; hãng tin AFP
法西斯: phát xít (từ mượn)
法西斯主义: chủ nghĩa phát xít
发虚: cảm thấy yếu đuối; thiếu tự tin
发旋: xoáy tóc
法学: luật; học luật
法学博士: Tiến sĩ Luật
法学家: nhà luật học; thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán
法学士: Cử nhân Luật
法学院: trường luật
发嘘声: la ó (như biểu hiện không hài lòng)
发芽: nảy mầm
法压壶: bình pha cà phê kiểu Pháp; bình French press