Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
防晒油
fáng shài yóu

kem chống nắng; chống nắng

Cụm từ
房山
Fáng shān

Phòng Sơn, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
放闪
fàng shǎn

(khẩu ngữ) (cặp đôi) thể hiện tình cảm nơi công cộng hoặc đăng ảnh trên mạng xã hội

Khẩu ngữ
方山
Fāng shān

huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
枋山
Fāng shān

thị trấn Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
放山鸡
fàng shān jī

gà thả vườn

Cụm từ
房山区
Fáng shān Qū

Fangshan, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
方山县
Fāng shān xiàn

huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
枋山乡
Fāng shān xiāng

xã Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
放哨
fàng shào

canh gác; làm nhiệm vụ gác tuần; tuần tra

Cụm từ
仿射
fǎng shè

(toán) afin

Cụm từ
房舍
fáng shè

nhà; tòa nhà

Cụm từ
放射
fàng shè

phóng xạ

Cụm từ
放射病
fàng shè bìng

bệnh phóng xạ

Cụm từ
放射虫
fàng shè chóng

trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Cụm từ
放射防护
fàng shè fáng hù

phòng hộ phóng xạ

Cụm từ
仿射空间
fǎng shè kōng jiān

(toán) không gian affine

Cụm từ
放射疗法
fàng shè liáo fǎ

xạ trị

Cụm từ
放射免疫测定
fàng shè miǎn yì cè dìng

xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Cụm từ
防身
fáng shēn

tự bảo vệ; phòng thân

Cụm từ
仿生
fǎng shēng

thiết kế hệ thống nhân tạo, lấy cảm hứng từ sinh vật sống; kỹ thuật mô phỏng sinh học; mô phỏng sinh học

Cụm từ
放生
fàng shēng

phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)

Cụm từ
放声
fàng shēng

rất to; ở mức to nhất của giọng

Cụm từ
放声大哭
fàng shēng - dà kū

khóc nức nở; khóc òa

Cụm từ
仿生学
fǎng shēng xué

kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học

Cụm từ
放射生成物
fàng shè shēng chéng wù

vật liệu phóng xạ sinh thành

Cụm từ
放射物
fàng shè wù

vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射线
fàng shè xiàn

bức xạ; tia phóng xạ

Cụm từ
放射性
fàng shè xìng

phóng xạ

Cụm từ
放射性材料
fàng shè xìng cái liào

vật liệu phóng xạ

Cụm từ