Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发祥地發祥地

fā xiáng dì

发祥地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发祥地 trong tiếng Việt

nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)

Tra từ liên quan