发祥地發祥地 fā xiáng dì 发祥地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发祥地 trong tiếng Việt nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan