发行
xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
发行 thường mang nghĩa “xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 发行 cùng cụm 发行人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà xuất bản
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành
›发行人fā xíng rénnhà xuất bản; người phát hành
›发行备忘录fā xíng bèi wàng lùbản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản
›发行红利股fā xíng hóng lì gǔphát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)
›发表fā biǎophát hành; công bố
›发行额fā xíng élưu hành (định kỳ)
›发表演讲fā biǎo yǎn jiǎngphát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn
›发觉fā juénhận ra; phát hiện; hiểu ra; nhận thức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.