Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发现物發現物

fā xiàn wù

发现物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发现物 trong tiếng Việt

một phát hiện

Tra từ liên quan