法庭
tòa án
tòa án
法庭 thường mang nghĩa “tòa án”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 法庭 cùng cụm 军事法庭 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tòa án binh; tòa án quân sự
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Faku ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
›法式fǎ shìquy tắc; phương pháp; hình mẫu
›法库Fǎ kùhuyện Faku ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
›法度fǎ dù(a) luật
›法式色拉酱Fǎ shì sè lā jiàngnước sốt Pháp
›法币fǎ bìPháp tệ, đồng tiền đầu tiên do 國民黨|国民党[Guo2 min2 dang3] phát hành năm 1935, sử dụng đến năm 1948
›法律fǎ lǜpháp luật; LT:條|条[tiao2], 套[tao4], 個|个[ge4]
›法师fǎ shīngười thông thạo kinh điển (Phật giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.