法压壶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
法压壶
bình pha cà phê kiểu Pháp; bình French press
Giản thể法压壶
Phồn thể法壓壺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng