发条發條
发条 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 发条 trong tiếng Việt
dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ
dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ