Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发条發條

fā tiáo

发条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发条 trong tiếng Việt

dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ

Tra từ liên quan