发行人發行人 fā xíng rén 发行人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 发行人 trong tiếng Việt nhà xuất bảnngười phát hành 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan