Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发行人發行人

fā xíng rén

发行人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发行人 trong tiếng Việt

  1. nhà xuất bản
  2. người phát hành
Tra từ liên quan