Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发芽發芽

fā yá

发芽 là gì?

发芽 [fā yá] có nghĩa là nảy mầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发芽 trong tiếng Việt

nảy mầm

Cách đọc và ghi nhớ 发芽

发芽 được đọc là fā yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nảy mầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan